Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hào

耗

Nghĩalãng phí; tiêu tốn; tiêu thụ
Bộ thủ耒
Âm Hán Việthao
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hàoÂm Hán Việt: haolãng phí; tiêu tốn; tiêu thụ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 耒 + 毛

  • Phần chỉ nghĩa: 耒
  • Phần chỉ âm: 毛

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.