Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
bǎoguì

宝贵

Phồn thể: [寶貴]
Nghĩa tiếng Việtcó giá trị; quý giá; coi trọng
Âm Hán Việtbảo quý
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 có giá trị
  2. 2 quý giá
  3. 3 coi trọng
  4. 4 trân trọng
  5. 5 coi là quan trọng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập