Chữ Hán
贵
Nghĩađắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao
Bộ thủ贝
Âm Hán Việtquý
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: quýđắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 中 + 一 + 贝
- 中zhōng[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốt
- 一yī[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)
- 贝bèiốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)
- Phần chỉ nghĩa: 贝
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 宝贵Âm Hán Việt: bảo quýcó giá trị; quý giá; coi trọngHSK 5
- 珍贵Âm Hán Việt: trân quýquý giáHSK 5
- 贵姓Âm Hán Việt: quý tínhquý danh là gì?; (Cho hỏi) quý danh?HSK 5
- 昂贵Âm Hán Việt: ngang quýđắt đỏ; tốn kémHSK 6
- 贵重Âm Hán Việt: quý trọngquý giáHSK 6
- 可贵Âm Hán Việt: khả quýđáng trân trọng; đáng khen ngợiHSK 7–9
- 名贵Âm Hán Việt: danh quýnổi tiếng và quý giá; hiếm; quýHSK 7–9
- 尊贵Âm Hán Việt: tôn quýđáng kính; tôn quý; danh dựHSK 7–9
- 贵宾Âm Hán Việt: quý tânkhách mời danh dự; khách quý; VIPHSK 7–9
- 贵族Âm Hán Việt: quý tộcquý tộc; giới quý tộc; người quý tộcHSK 7–9
- 高贵Âm Hán Việt: cao quýsự cao quý; quý tộcHSK 7–9
- 难能可贵Âm Hán Việt: nan năng khả quýhiếm và quý; giá trị; đáng kểHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在与客户沟通的过程中,我们也不断总结经验。同时,客户还给我们提了不少宝贵的建议。Trong quá trình giao tiếp với khách hàng, chúng ta cũng không ngừng tổng kết kinh nghiệm. Đồng thời, khách hàng còn nêu cho chúng ta không ít kiến nghị quý báu.
- 这儿的男衣服和女衣服都不贵,很便宜。你穿这件衣服真好看,多少钱?Quần áo nam và quần áo nữ ở đây đều không đắt, rất rẻ. Bạn mặc chiếc áo này đẹp lắm, bao nhiêu tiền?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.