Cấp: HSK 7–9Từ ghép
难能可贵
Phồn thể: [難能可貴]Nghĩa tiếng Việthiếm và quý; giá trị; đáng kể
Âm Hán Việtnan năng khả quý
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hiếm và quý
- 2 giá trị
- 3 đáng kể
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối