Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

难能可贵

Phồn thể: [難能可貴]
nánnéngkěguì
Nghĩa tiếng Việthiếm và quý; giá trị; đáng kể
Âm Hán Việtnan năng khả quý
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa