Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
néng · Néng

能

Nghĩacó thể; có khả năng; có khả năng sẽ; họ [Neng2]
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việtnăng
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • néngÂm Hán Việt: năngcó thể; có khả năng; có khả năng sẽ
  • Nénghọ [Neng2]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 厶 + ⺼ + 匕 + 匕

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.