Chữ Hán
能
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: năngcó thể; có khả năng; có khả năng sẽ
- họ [Neng2]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 厶 + ⺼ + 匕 + 匕
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 可能Âm Hán Việt: khả năngcó thể (xảy ra); có khả năng; có xác suấtHSK 2
- 只能Âm Hán Việt: chỉ năngchỉ có thể; buộc phải làm gì đó; không có lựa chọn nào khácHSK 3
- 能力Âm Hán Việt: năng lựcnăng lực; khả năngHSK 4
- 能否Âm Hán Việt: năng bĩcó hay không; có thể hay không; có khả thi không?HSK 4
- 能够Âm Hán Việt: năng cấucó khả năng; có thểHSK 4
- 功能Âm Hán Việt: công năngchức năng; khả năngHSK 5
- 技能Âm Hán Việt: kĩ năngkhả năng kỹ thuật; kỹ năngHSK 5
- 智能Âm Hán Việt: trí năngthông minh; có khả năng; khôn ngoan (điện thoại thông minh, hệ thống thông minh, bom thông minh, v.v.)HSK 5
- 能干Âm Hán Việt: năng cancó năng lực; thành thạoHSK 5
- 性能Âm Hán Việt: tính năngchức năng; hiệu suất; hành viHSK 6
- 才能Âm Hán Việt: tài năngtài năng; khả năng; năng lựcHSK 6
- 本能Âm Hán Việt: bản năngbản năngHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 能源Âm Hán Việt: năng nguyênnăng lượng; nguồn năng lượngHSK 6
- 能量Âm Hán Việt: năng lượngnăng lượng; khả năngHSK 6
- 节能Âm Hán Việt: tiết năngtiết kiệm năng lượng; giảm thiểu tiêu thụ năng lượngHSK 6
- 太阳能Âm Hán Việt: thái dương năngnăng lượng mặt trờiHSK 6
- 新能源Âm Hán Việt: tân năng nguồnnăng lượng mới, năng lượng tái tạoHSK 6
- 人工智能Âm Hán Việt: nhân công trí năngtrí tuệ nhân tạo (AI)HSK 6
- 万能Âm Hán Việt: vạn năngtoàn năng; đa dụng; phổ quátHSK 7–9
- 体能Âm Hán Việt: thể năngthể lực; sức bềnHSK 7–9
- 全能Âm Hán Việt: toàn năngtoàn năng; toàn diện; mạnh mẽ trong mọi lĩnh vựcHSK 7–9
- 无能Âm Hán Việt: vô năngbất tài; không có khả năng; không làm đượcHSK 7–9
- 核能Âm Hán Việt: hạch năngnăng lượng hạt nhânHSK 7–9
- 潜能Âm Hán Việt: tiềm năngtiềm năng; khả năng ẩn giấuHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 优秀的文学作品和传统艺术往往能够跨越语言的障碍,把不同国家的人们联系在一起。Những tác phẩm văn học xuất sắc và nghệ thuật truyền thống thường có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ, gắn kết con người ở các quốc gia khác nhau lại với nhau.
- 别担心,先把申请表格填好,再去一楼大厅办理登记手续,你的专业能力一定没问题!Đừng lo, cứ điền xong biểu mẫu đăng ký trước, rồi xuống sảnh tầng một làm thủ tục ghi danh, năng lực chuyên môn của bạn nhất định không thành vấn đề!
- 在教育过程中,决定学生能否取得进步的关键,往往在于老师是否善于发现学生的优点并给予鼓励。Trong quá trình giáo dục, mấu chốt quyết định học sinh có thể đạt được tiến bộ hay không thường nằm ở việc giáo viên có giỏi phát hiện ưu điểm của học sinh và dành sự khích lệ hay không.
- 对,只要你喜欢,我们就一起买!我还决定给老朋友买一份礼物,我们只买这三样东西,一共三百块,今天只能买这么多了,桌子和别的下次再看吧!Đúng rồi, chỉ cần bạn thích là chúng mình cùng mua! Mình còn quyết định mua một món quà cho người bạn cũ, chúng mình chỉ mua ba món này thôi, tổng cộng ba trăm tệ, hôm nay chỉ có thể mua bấy nhiêu thôi, bàn và đồ khác để lần sau xem tiếp nhé!Từ trong câu:对 (duì)只要 (zhǐyào)你 (nǐ)喜欢 (xǐhuan)我们 (wǒmen)就 (jiù)一起 (yīqǐ)买 (mǎi)我 (wǒ)还 (hái)决定 (juédìng)给 (gěi)老朋友 (lǎopéngyou)买 (mǎi)一 (yī)份 (fèn)礼物 (lǐwù)我们 (wǒmen)只 (zhǐ)买 (mǎi)这 (zhè)三 (sān)样 (yàng)东西 (dōngxi)一共 (yīgòng)三 (sān)百 (bǎi)块 (kuài)今天 (jīntiān)只能 (zhǐnéng)买 (mǎi)这么 (zhème)多 (duō)了 (le)桌子 (zhuōzi)和 (hé)别的 (biéde)下次 (xiàcì)再 (zài)看 (kàn)吧 (ba)
- 当大学生刚毕业找工作的时候,除了专业成绩以外,良好的沟通能力和认真办事的态度同样重要。Khi sinh viên đại học mới tốt nghiệp tìm việc làm, ngoài thành tích chuyên môn ra, năng lực giao tiếp tốt và thái độ làm việc nghiêm túc cũng quan trọng không kém.
- 我昨天工作太累了,今天有一点儿头疼。胡医生让我吃药休息,可能明天就好了。Hôm qua mình làm việc mệt quá, hôm nay hơi đau đầu một chút. Bác sĩ Hồ bảo mình uống thuốc nghỉ ngơi, có lẽ ngày mai là khỏi thôi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.