Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

育

yù
Nghĩa tiếng Việtsinh con; nuôi dưỡng; giáo dục
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sinh con
  2. 2 nuôi dưỡng
  3. 3 giáo dục

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập