Chữ đơn
育
Nghĩa tiếng Việtsinh con; nuôi dưỡng; giáo dục
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sinh con
- 2 nuôi dưỡng
- 3 giáo dục
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 体育[體育][thể dục]Cấp: HSK 3thể thao; giáo dục thể chất
- 体育馆[體育館][thể dục quán]Cấp: HSK 3phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động
- 教育[giáo dục]Cấp: HSK 4giáo dục; dạy học
- 发育[發育][phát dục]Cấp: HSK 6phát triển; trưởng thành; tăng trưởng
- 培育[bồi dục]Cấp: HSK 6đào tạo; nuôi dưỡng
- 哺育[phô dục]Cấp: HSK 7–9cho ăn; (nghĩa bóng) nuôi dưỡng; bồi dưỡng
- 生育[sinh dục]Cấp: HSK 7–9sinh con; sinh đẻ; khả năng sinh sản
- 养育[養育][dưỡng dục]Cấp: HSK 7–9nuôi dưỡng; nuôi nấng; chăm sóc
- 孕育[dựng dục]Cấp: HSK 7–9mang thai; sinh con; nuôi dưỡng (một sự phát triển, trường phái, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)
- 保育chăm sóc trẻ; bảo tồn (môi trường, v.v.)
- 不育vô sinh; không có con cái
- 诞育[誕育]sinh đẻ; phát sinh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cụm động từ chính sách 向…倾斜 / 促进…均衡 · 推动优质资源向薄弱地区倾斜,促进教育均衡发展HSK 7–9
- Bổ ngữ khả năng (Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng) · Động từ + 得 + Bổ ngữ (có thể đạt kết quả) | Động từ + 不 + Bổ ngữ (không thể đạt kết quả)HSK 3
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5
- Động từ văn viết kết hợp giới từ 于: 致力于 / 有助于 / 在于 · Chủ ngữ + 致力于 + Mục tiêu/Sự nghiệp lâu dài | Sự vật A + 有助于 + Kết quả tích cực B | 关键/核心 + 在于 + Điểm mấu chốtHSK 5
- Cấu trúc mục tiêu 旨在… / 以期… · Chính sách/Biện pháp + 旨在 + Mục tiêu cốt lõi,以期 + Kết quả kỳ vọngHSK 6
- Động từ chính sách 倡导 / 弥补 / 惠及 · 倡导 + Lối sống/Giá trị | 弥补 + 差距 / 不足 | 惠及 + 广大民众HSK 6