Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诞育

Phồn thể: [誕育]
dànyù
Nghĩa tiếng Việtsinh đẻ; phát sinh
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sinh đẻ
  2. 2 phát sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập