Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

养育

Phồn thể: [養育]
yǎngyù
Nghĩa tiếng Việtnuôi dưỡng; nuôi nấng; chăm sóc
Âm Hán Việtdưỡng dục
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa