Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

哺育

bǔyù
Nghĩa tiếng Việtcho ăn; (nghĩa bóng) nuôi dưỡng; bồi dưỡng
Âm Hán Việtphô dục
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa