Cấp: HSK 7–9Từ ghép
哺育
Nghĩa tiếng Việtcho ăn; (nghĩa bóng) nuôi dưỡng; bồi dưỡng
Âm Hán Việtphô dục
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cho ăn
- 2 (nghĩa bóng) nuôi dưỡng; bồi dưỡng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc