Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

孕育

yùnyù
Nghĩa tiếng Việtmang thai; sinh con; nuôi dưỡng (một sự phát triển, trường phái, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)
Âm Hán Việtdựng dục
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mang thai
  2. 2 sinh con
  3. 3 nuôi dưỡng (một sự phát triển, trường phái, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)
  4. 4 nghĩa bóng: tràn đầy (văn hóa, v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập