Cấp: HSK 7–9Từ ghép
源头
Phồn thể: [源頭]Nghĩa
- 1 nguồn
- 2 ngọn nguồn
Câu ví dụ
- 纵观人类科技史,每一次重大的产业革命,无一不是由基础科学理论的突破所引领。基础研究看似远离市场喧嚣,实则是孕育颠覆性创新的真正源头。Nhìn suốt lịch sử khoa học công nghệ nhân loại, mỗi cuộc cách mạng công nghiệp trọng đại không cuộc nào không được dẫn dắt bởi sự đột phá của lý thuyết khoa học cơ bản. Nghiên cứu cơ bản nhìn như xa rời sự ồn ào của thị trường, thực chất lại là cội nguồn thực sự ươm mầm cho những đổi mới mang tính bước ngoặt.Từ trong câu:纵观 (zòngguān)人类 (rénlèi)科技 (kējì)史 (shǐ)每 (měi)一次 (yīcì)重大 (zhòngdà)的 (de)产业 (chǎnyè)革命 (gémìng)无 (wú)一 (yī)不是 (bùshi)由 (yóu)基础 (jīchǔ)科学 (kēxué)理论 (lǐlùn)的 (de)突破 (tūpò)所 (suǒ)引领 (yǐnlǐng)基础 (jīchǔ)研究 (yánjiū)看似 (kànsì)远离 (yuǎnlí)市场 (shìchǎng)喧嚣 (xuānxiāo)实则 (shízé)是 (shì)孕育 (yùnyù)颠覆 (diānfù)性 (xìng)创新 (chuàngxīn)的 (de)真正 (zhēnzhèng)源头 (yuántóu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 火锅[火鍋][hoả qua]Cấp: HSK 5lẩu