Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

源头

Phồn thể: [源頭]
yuántóu
Nghĩa tiếng Việtnguồn; ngọn nguồn
Âm Hán Việtnguồn đầu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nguồn
  2. 2 ngọn nguồn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập