Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

史

shǐ
Nghĩa tiếng Việtlịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lịch sử
  2. 2 sử sách
  3. 3 chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

史

Shǐ
Nghĩa tiếng Việthọ [Shi3]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Shi3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập