Chữ đơnChữ đa âm
史
Nghĩa tiếng Việtlịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc
- 1 chữ
- 5 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lịch sử
- 2 sử sách
- 3 chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 历史[歷史][lịch sử]Cấp: HSK 3lịch sử
- 史无前例[史無前例][sử vô tiền lề]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
- 北史Bắc sử, quyển thứ mười lăm trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (ÈrshísìShǐ), do Lý Diễn Thọ 李延寿 (LǐYánshòu) biên soạn năm 659 dưới thời nhà Đường, gồm 100 quyển
- 病史bệnh sử
- 厂史[廠史]lịch sử nhà máy
- 刺史thứ sử (thời cổ)
- 党史[黨史]lịch sử của đảng
- 地史lịch sử trái đất; lịch sử địa chất
- 国史[國史]lịch sử quốc gia; lịch sử triều đại
- 古史lịch sử cổ đại
- 讲史[講史]câu chuyện lịch sử
- 简史[簡史]một lịch sử tóm tắt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ 根据 (gēnjù — căn cứ theo / dựa vào) · 根据 + Danh từ / Nguồn thông tin (地图 / 计划 / 要求),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Phân biệt bổ ngữ động lượng 遍 (biàn) và 次 (cì) · Động từ + (了/过) + Số từ + 遍 (từ đầu đến cuối trọn một lượt)HSK 3
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Phó từ cấp bách 亟待 & động từ nguy cơ 濒临 · Vấn đề/Di sản + 亟待 + 解决 / 保护 | 濒临 + 失传 / 灭绝HSK 6
- Động từ văn viết 彰显 + Giá trị / Tinh thần / Bản sắc · Tác phẩm / Di sản + 彰显了 + Phẩm chất / Chiều sâu văn hoáHSK 7–9