Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

史无前例

Phồn thể: [史無前例]
shǐwúqiánlì
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
Âm Hán Việtsử vô tiền lề
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập