Chữ Hán
例
Nghĩaví dụ; tiền lệ; quy tắc
Bộ thủ亻
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- ví dụ; tiền lệ; quy tắc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 列
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 列
Từ có chữ này
- 举例Âm Hán Việt: cử lềđưa ra ví dụHSK 4
- 例如Âm Hán Việt: lề nhưví dụ; chẳng hạn; như làHSK 4
- 例子Âm Hán Việt: lề títrường hợp; (ví dụ); ví dụHSK 4
- 比例Âm Hán Việt: tỉ lềtỷ lệ; quy môHSK 5
- 例外Âm Hán Việt: lề ngoạingoại lệ; là một ngoại lệHSK 6
- 案例Âm Hán Việt: án lềvụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụHSK 6
- 先例Âm Hán Việt: tiên lềtiền lệHSK 7–9
- 惯例Âm Hán Việt: quen lềquy ước; thông lệHSK 7–9
- 条例Âm Hán Việt: điều lềquy định; quy tắc; bộ quy tắc; pháp lệnh; điều luậtHSK 7–9
- 照例Âm Hán Việt: chiếu lềtheo lệ; thông thường; thường lệHSK 7–9
- 特例Âm Hán Việt: đặc lềtrường hợp đặc biệt; ví dụ cô lậpHSK 7–9
- 破例Âm Hán Việt: phá lềphá lệHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 林教授,我们的案例分析已经反复修改了三次,依然没能突破瓶颈,大家难免有些悲观。Giáo sư Lâm ơi, phân tích tình huống của chúng ta đã sửa đi sửa lại ba lần mà vẫn chưa đột phá được điểm nghẽn, mọi người khó tránh khỏi có chút bi quan.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.