Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

举例

Phồn thể: [舉例]
jǔlì
Nghĩa tiếng Việtđưa ra ví dụ
Âm Hán Việtcử lề
  • 2 chữ
  • 17 nét