Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jǔ · jǔ

举

Nghĩabiến thể của 举 (jǔ); nâng; giơ lên; dẫn chứng
Bộ thủ丶
Âm Hán Việtcử
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jǔChưa có âm thanhÂm Hán Việt: cửbiến thể của 举 (jǔ)
  • jǔChưa có âm thanhnâng; giơ lên; dẫn chứng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 兴 + 扌

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 舉

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.