Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

举棋不定

Phồn thể: [舉棋不定]
jǔqíbúdìng
Nghĩa tiếng Việtdo dự không biết đi nước nào (thành ngữ); lưỡng lự; chần chừ
Âm Hán Việtcử cời bất định
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 do dự không biết đi nước nào (thành ngữ); lưỡng lự
  2. 2 chần chừ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập