Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qí · qí · qí

棋

Nghĩabiến thể của 棋 (qí); cờ; trò chơi giống cờ; một ván cờ; biến thể của 棋 (qí)
Bộ thủ木
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.