Chữ Hán
棋
Nghĩabiến thể của 棋 (qí); cờ; trò chơi giống cờ; một ván cờ; biến thể của 棋 (qí)
Bộ thủ木
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 棋 (qí)
- cờ; trò chơi giống cờ; một ván cờ
- biến thể của 棋 (qí)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 其
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 其qí[kì]của anh ấy; của cô ấy; của nó
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 其
Từ có chữ này
- 围棋Âm Hán Việt: vè cờitrò chơi cờ vâyHSK 6
- 棋子Âm Hán Việt: cời tíquân cờ; (ví dụ) con tốt (bị người khác lợi dụng)HSK 6
- 象棋Âm Hán Việt: tượng cờicờ tướngHSK 6
- 举棋不定Âm Hán Việt: cử cời bất địnhdo dự không biết đi nước nào (thành ngữ); lưỡng lự; chần chừHSK 7–9
- 琴棋书画Âm Hán Việt: cầm cời thư hoạbốn nghệ thuật (đàn, cờ vây, thư pháp, hội họa); những thành tựu của người có học vấn uyên bácHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.