Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

棋

Phồn thể: [棊]
qí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 棋 (qí)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 棋 (qí)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

棋

qí
Nghĩa tiếng Việtcờ; trò chơi giống cờ; một ván cờ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cờ
  2. 2 trò chơi giống cờ
  3. 3 một ván cờ
  4. 4 quân cờ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

棋

Phồn thể: [碁]
qí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 棋 (qí)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 棋 (qí)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập