Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

琴棋书画

Phồn thể: [琴棋書畫]
qínqíshūhuà
Nghĩa tiếng Việtbốn nghệ thuật (đàn, cờ vây, thư pháp, hội họa); những thành tựu của người có học vấn uyên bác
Âm Hán Việtcầm cời thư hoạ
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ bốn nghệ thuật (đàn, cờ vây, thư pháp, hội họa)
  2. 2 những thành tựu của người có học vấn uyên bác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập