Chữ Hán
琴
Nghĩacổ cầm 古琴 (gǔqín) (một loại đàn tranh); nhạc cụ nói chung; biến thể của 琴 (qín), cổ cầm hoặc đàn tranh
Bộ thủ王
Âm Hán Việtcầm
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cầmcổ cầm 古琴 (gǔqín) (một loại đàn tranh); nhạc cụ nói chung
- Chưa có âm thanhbiến thể của 琴 (qín), cổ cầm hoặc đàn tranh
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 玨 + 今
Từ có chữ này
- 钢琴Âm Hán Việt: gang cầmđàn pianoHSK 4
- 小提琴Âm Hán Việt: tiểu đề cầmđàn violinHSK 7–9
- 对牛弹琴Âm Hán Việt: đỗi ngưu đàn cầmnghĩa đen: đàn gảy tai trâu (thành ngữ); nghĩa bóng: dâng món ngon cho người không biết thưởng thức; đàn gảy tai trâuHSK 7–9
- 琴棋书画Âm Hán Việt: cầm cời thư hoạbốn nghệ thuật (đàn, cờ vây, thư pháp, hội họa); những thành tựu của người có học vấn uyên bácHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.