Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qín · qín

琴

Nghĩacổ cầm 古琴 (gǔqín) (một loại đàn tranh); nhạc cụ nói chung; biến thể của 琴 (qín), cổ cầm hoặc đàn tranh
Bộ thủ王
Âm Hán Việtcầm
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.