Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

琴

qín
Nghĩa tiếng Việtcổ cầm 古琴 (gǔqín) (một loại đàn tranh); nhạc cụ nói chung
Âm Hán Việtcầm
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cổ cầm 古琴 (gǔqín) (một loại đàn tranh)
  2. 2 nhạc cụ nói chung

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

琴

Phồn thể: [琹]
qín
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 琴 (qín), cổ cầm hoặc đàn tranh
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 琴 (qín), cổ cầm hoặc đàn tranh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập