Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
琴
Nghĩa tiếng Việtcổ cầm 古琴 (gǔqín) (một loại đàn tranh); nhạc cụ nói chung
Âm Hán Việtcầm
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cổ cầm 古琴 (gǔqín) (một loại đàn tranh)
- 2 nhạc cụ nói chung
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 钢琴[鋼琴][gang cầm]Cấp: HSK 4đàn piano
- 小提琴[tiểu đề cầm]Cấp: HSK 7–9đàn violin
- 对牛弹琴[對牛彈琴][đỗi ngưu đàn cầm]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: đàn gảy tai trâu (thành ngữ); nghĩa bóng: dâng món ngon cho người không biết thưởng thức; đàn gảy tai trâu
- 琴棋书画[琴棋書畫][cầm cời thư hoạ]Cấp: HSK 7–9bốn nghệ thuật (đàn, cờ vây, thư pháp, hội họa); những thành tựu của người có học vấn uyên bác
- 爱琴[愛琴]Aegean (biển giữa Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ)
- 风琴[風琴]đàn organ ống (nhạc cụ)
- 抚琴[撫琴]chơi đàn tranh; biến thể cổ của 弹琴 (tánqín)
- 古琴cổ cầm, một loại đàn tranh dài có bảy dây, gảy bằng ngón tay
- 胡琴họ đàn nhị Trung Quốc, có hộp âm bằng gỗ bọc da rắn và cung bằng tre với dây cung bằng lông đuôi ngựa
- 口琴kèn harmonica
- 柳琴đàn liuqin, phiên bản nhỏ hơn của đàn tỳ bà 琵琶, có lỗ trên hộp cộng hưởng và âm vực tương tự violin
- 伦琴[倫琴]Wilhelm Conrad Röntgen (1845-1923), kỹ sư cơ khí người Đức
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱[bão]Cấp: HSK 4ôm; mang (trong tay); ôm ấp
- 笨[bổn]Cấp: HSK 4ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn
- 多么[多麼][đa ma]Cấp: HSK 4như thế nào (tuyệt vời, v.v.); thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.); dù (có khó khăn, v.v.)
- 感动[感動][cảm động]Cấp: HSK 4làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
- 共[cộng]Cấp: HSK 4chung; chung nhau; chia sẻ
- 仅[僅][cận]Cấp: HSK 4hầu như; chỉ; vừa đủ
- 仅仅[僅僅][cận cận]Cấp: HSK 4hầu như không; chỉ; đơn thuần
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này