Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抚琴

Phồn thể: [撫琴]
fǔqín
Nghĩa tiếng Việtchơi đàn tranh; biến thể cổ của 弹琴 (tánqín)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chơi đàn tranh
  2. 2 biến thể cổ của 弹琴 (tánqín)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập