Cấp: HSK 4Chữ đơn
笨
Nghĩa tiếng Việtngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn
Âm Hán Việtbổn
- 1 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ngu ngốc
- 2 khờ khạo
- 3 ngớ ngẩn
- 4 chậm chạp
- 5 vụng về
Câu ví dụ
- 小雪,明天就要上台演讲了,我心里特别紧张,担心自己讲不好,觉得自己真笨。Tiểu Tuyết ơi, ngày mai phải lên bục thuyết trình rồi, trong lòng mình căng thẳng quá, lo mình nói không tốt, thấy mình ngốc thật.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 笨蛋[bổn đản]Cấp: HSK 7–9ngốc; người ngu
- 笨重[bổn trọng]Cấp: HSK 7–9nặng nề; cồng kềnh; khó xử lý
- 笨拙[bổn chút]Cấp: HSK 7–9vụng về; lúng túng; ngốc nghếch
- 笨伯kẻ ngu; người đần; đồ vụng về
- 笨瓜kẻ ngốc; người đần
- 笨货[笨貨]đồ ngốc
- 笨鸡[笨雞]gà thả vườn
- 笨人người ngu; người đần
- 蠢笨ngu ngốc
- 粗笨vụng về; lóng ngóng; khó xử lý
- 呆笨đần độn
- 愚笨ngu ngốc; vụng về
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱[bão]Cấp: HSK 4ôm; mang (trong tay); ôm ấp
- 多么[多麼][đa ma]Cấp: HSK 4như thế nào (tuyệt vời, v.v.); thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.); dù (có khó khăn, v.v.)
- 感动[感動][cảm động]Cấp: HSK 4làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
- 共[cộng]Cấp: HSK 4chung; chung nhau; chia sẻ
- 仅[僅][cận]Cấp: HSK 4hầu như; chỉ; vừa đủ
- 仅仅[僅僅][cận cận]Cấp: HSK 4hầu như không; chỉ; đơn thuần
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
- 难受[難受][nan thụ]Cấp: HSK 4cảm thấy không khỏe; chịu đau khổ; khó chịu đựng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này