Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bèn

笨

Nghĩangu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn
Bộ thủ⺮
Âm Hán Việtbổn
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bènÂm Hán Việt: bổnngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 本

  • Phần chỉ nghĩa: ⺮
  • Phần chỉ âm: 本

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.