Chữ Hán
笨
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bổnngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 本
- ⺮zhúbộ "trúc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 118)
- 本běn[bản](hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 本
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小雪,明天就要上台演讲了,我心里特别紧张,担心自己讲不好,觉得自己真笨。Tiểu Tuyết ơi, ngày mai phải lên bục thuyết trình rồi, trong lòng mình căng thẳng quá, lo mình nói không tốt, thấy mình ngốc thật.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.