Từ ghép
不好
Nghĩa
- 1 không tốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不好意思[bất háo ý tư]Cấp: HSK 2cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)
- 不好惹không dễ động vào; không dễ bị bắt nạt; không chịu được chuyện vô lý
- 不好受khó chịu; khó chấp nhận
- 不好说[不好說]khó nói; không chắc; chuyện khó nói; không dễ nói ra
- 搞不好(khẩu ngữ) có thể; có lẽ
- 好不好(thông tục) được không?; OK?
- 眼神不好thị lực kém