Từ ghép
不好惹
Nghĩa tiếng Việtkhông dễ động vào; không dễ bị bắt nạt; không chịu được chuyện vô lý
- 3 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không dễ động vào
- 2 không dễ bị bắt nạt
- 3 không chịu được chuyện vô lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.