眼神不好Từ ghép眼神不好yǎnshénbùhǎoNghĩa tiếng Việtthị lực kém4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thị lực kémPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →