Từ ghép
不好说
Phồn thể: [不好說]Nghĩa tiếng Việtkhó nói; không chắc; chuyện khó nói; không dễ nói ra
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khó nói; không chắc
- 2 chuyện khó nói; không dễ nói ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.