Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不好说

Phồn thể: [不好說]
bùhǎoshuō
Nghĩa tiếng Việtkhó nói; không chắc; chuyện khó nói; không dễ nói ra
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa