Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

不好意思

bùhǎoyìsi
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)
Âm Hán Việtbất háo ý tư
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cảm thấy xấu hổ
  2. 2 thấy ngại
  3. 3 ngại quá (vì làm phiền ai đó)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập