Cấp: HSK 2Từ ghép
不好意思
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)
Âm Hán Việtbất háo ý tư
- 4 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cảm thấy xấu hổ
- 2 thấy ngại
- 3 ngại quá (vì làm phiền ai đó)
Câu ví dụ
- 阿明,小兰,不好意思,让你们久等了!我是第一次来这家饭馆。Minh, Lan ơi, ngại quá, để các bạn đợi lâu rồi! Đây là lần đầu tiên mình đến quán ăn này.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3giờ (trên đồng hồ); gọi món; một chút; điểm, chấm
- 帮[幇][bang]Cấp: HSK 2giúp; hỗ trợ; ủng hộ
- 帮忙[幫忙][bang mang]Cấp: HSK 2giúp; giúp đỡ; làm ơn
- 不错[不錯][bất thó]Cấp: HSK 2đúng; chính xác; không tồi
- 次[thứ]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9lần (lượng từ cho hành động, sự việc); thứ hai, tiếp theo
- 饭馆[飯館][phạn quán]Cấp: HSK 2nhà hàng
- 介绍[介紹][giới thiệu]Cấp: HSK 2giới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.)
- 让[讓][nhường]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4nhường; cho phép; để ai đó làm gì
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này