Cấp: HSK 2Từ ghép
饭馆
Phồn thể: [飯館]Nghĩa
- 1 nhà hàng
Lượng từ dạy
Câu ví dụ
- 阿明,小兰,不好意思,让你们久等了!我是第一次来这家饭馆。Minh, Lan ơi, ngại quá, để các bạn đợi lâu rồi! Đây là lần đầu tiên mình đến quán ăn này.
- 小雪,这家饭馆你是怎么知道的?我已经点好菜了,有鱼也有肉。Tiểu Tuyết ơi, quán ăn này làm sao bạn biết vậy? Mình đã gọi món xong rồi, có cá và cũng có thịt.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 帮[幇][bang]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 帮 (bāng)
- 帮忙[幫忙][bang mang]Cấp: HSK 2giúp; giúp đỡ; làm ơn
- 不错[不錯][bất thó]Cấp: HSK 2đúng; chính xác; không tồi
- 不好意思[bất háo ý tư]Cấp: HSK 2cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)
- 次[thứ]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9tiếp theo; thứ hai; ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
- 介绍[介紹][giới thiệu]Cấp: HSK 2giới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.)
- 让[讓][nhường]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4nhường; cho phép; để ai đó làm gì
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này