Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小饭馆

Phồn thể: [小飯館]
xiǎofànguǎn
Nghĩa tiếng Việtquán trà; quán ăn; nhà ăn
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quán trà
  2. 2 quán ăn
  3. 3 nhà ăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập