Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
guǎn · guǎn

馆

Nghĩabiến thể của 馆 (guǎn); toà nhà; cửa hàng; thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụ
Bộ thủ饣
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • guǎnbiến thể của 馆 (guǎn)
  • guǎntoà nhà; cửa hàng; thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 官

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.