Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

馆

Phồn thể: [舘]
guǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 馆 (guǎn)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 馆 (guǎn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

馆

Phồn thể: [館]
guǎn
Nghĩa tiếng Việttoà nhà; cửa hàng; thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụ
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 toà nhà
  2. 2 cửa hàng
  3. 3 thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụ
  4. 4 đại sứ quán hoặc lãnh sự quán
  5. 5 phòng học (cũ)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập