Chữ đơnChữ đa âm
馆
Phồn thể: [舘]Nghĩa
- 1 biến thể của 馆 (guǎn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 饭馆[飯館][phạn quán]Cấp: HSK 2nhà hàng
- 宾馆[賓館][tân quán]Cấp: HSK 3nhà khách; nhà nghỉ; khách sạn
- 体育馆[體育館][thể dục quán]Cấp: HSK 3phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động
- 图书馆[圖書館][đồ thư quán]Cấp: HSK 3thư viện
- 旅馆[旅館][lữ quán]Cấp: HSK 4khách sạn; lượng từ: 家 (jiā)
- 使馆[使館][sứ quán]Cấp: HSK 4lãnh sự quán; cơ quan ngoại giao
- 博物馆[博物館][bác vật quán]Cấp: HSK 5bảo tàng
- 场馆[場館][trường quán]Cấp: HSK 6địa điểm thể thao; đấu trường
- 领事馆[領事館][lãnh sự quán]Cấp: HSK 7–9lãnh sự quán
- 报馆[報館]tòa soạn báo
- 闭馆[閉館](thư viện, bảo tàng, v.v.) đóng cửa
- 菜馆[菜館](phương ngữ) nhà hàng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu nhấn mạnh 是…的 (shì…de) · Chủ ngữ + (是) + Thời gian / Phương thức / Mục đích + Động từ + 的HSK 2
- Bổ ngữ khả năng (Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng) · Động từ + 得 + Bổ ngữ (có thể đạt kết quả) | Động từ + 不 + Bổ ngữ (không thể đạt kết quả)HSK 3
- Giới từ 除了…(以外),都 / 还 / 也… · 除了 + A + (以外),B + 都… (trừ A ra) | 除了 + A + (以外),还 / 也 + B (ngoài A ra còn…)HSK 3
- So sánh 跟…(不)一样 & Phủ định nhấn mạnh 一点儿也不… · A + 跟 + B + (不)一样 | 一点儿 + 也/都 + 不/没 + Tính từ/Động từHSK 3
- Lượng từ sự việc & văn hoá: 场, 份, 幅, 首, 项, 期, 趟, 棵 · Số từ + 场(mưa/cuộc thi) / 份(báo/quà/việc) / 幅(tranh) / 首(bài thơ/nhạc) / 项(hạng mục) / 趟(chuyến) / 棵(cây)HSK 4
- Động từ 焕发 + 生机 / 活力 (bừng lên sức sống mới) · Khiến cái cổ điển + 焕发出 + 新的生机与活力HSK 7–9