Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闭馆

Phồn thể: [閉館]
bìguǎn
Nghĩa tiếng Việt(thư viện, bảo tàng, v.v.) đóng cửa
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (thư viện, bảo tàng, v.v.) đóng cửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập