Chữ Hán
闭
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bếđóng; chặn; ngừng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 才
Từ có chữ này
- 关闭Âm Hán Việt: quan bếđóng; khép (cửa sổ, v.v.); (cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửaHSK 5
- 闭幕式Âm Hán Việt: bế mạc thứclễ bế mạcHSK 5
- 倒闭Âm Hán Việt: đảo bếphá sản; đóng cửaHSK 6
- 封闭Âm Hán Việt: phong bếđóng kín; niêm phong; đóng cửa (địa điểm bất hợp pháp); khép kín (tức là cách ly khỏi thông tin bên ngoài)HSK 6
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.