Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

倒闭

Phồn thể: [倒閉]
dǎobì
Nghĩa tiếng Việtphá sản; đóng cửa
Âm Hán Việtđảo bế
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa