Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cái · cái

才

Nghĩakhả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực; (biến thể của 才 (cái)) vừa mới; (biến thể của 才 (cái)) (trước một biểu thức chỉ số lượng) chỉ
Bộ thủ扌
Âm Hán Việttài
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cáiÂm Hán Việt: tàikhả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
  • cáiChưa có âm thanh(biến thể của 才 (cái)) vừa mới; (biến thể của 才 (cái)) (trước một biểu thức chỉ số lượng) chỉ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 扌 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.