Chữ Hán
团
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đoàntròn; cục; khối
- bánh hấp
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 才
Từ có chữ này
- 团队Âm Hán Việt: đoàn độiđội nhómHSK 5
- 团体Âm Hán Việt: đoàn thểnhóm; tổ chức; độiHSK 6
- 团圆Âm Hán Việt: đoàn viênđoàn tụHSK 6
- 团结Âm Hán Việt: đoàn kếtđoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kếtHSK 6
- 集团Âm Hán Việt: tập đoànnhóm; khối; tập đoànHSK 6
- 团伙Âm Hán Việt: đoàn hoảbăng nhóm (tội phạm); thành viên băng nhóm; đồng phạmHSK 7–9
- 团员Âm Hán Việt: đoàn viênthành viên; thành viên nhómHSK 7–9
- 团聚Âm Hán Việt: đoàn tụđoàn tụ; có một cuộc sum họpHSK 7–9
- 社团Âm Hán Việt: xã đoànhiệp hội; hội; nhómHSK 7–9
- 谜团Âm Hán Việt: mê đoàncâu đố; bí ẩn; tình huống khó lườngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小兰,就专业能力而言,你的表现一直非常出色。作为团队负责人,关键是明确分配任务,激发每位成员的潜力。Lan à, xét về năng lực chuyên môn mà nói, thể hiện của em luôn vô cùng xuất sắc. Với tư cách người phụ trách nhóm, mấu chốt là phân công nhiệm vụ rõ ràng, khơi dậy tiềm năng của mỗi thành viên.
- 谢谢您的指点!经过这两周的磨合,大家越发懂得密切协作,团队的凝聚力也日益增强了。Cảm ơn sự chỉ dẫn của thầy! Trải qua hai tuần phối hợp, mọi người càng thêm biết hợp tác chặt chẽ, sức gắn kết của nhóm cũng ngày càng tăng cường rồi ạ.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.