Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tuán · tuán

团

Nghĩatròn; cục; khối; bánh hấp
Bộ thủ囗
Âm Hán Việtđoàn
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tuánÂm Hán Việt: đoàntròn; cục; khối
  • tuánbánh hấp

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 才

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.