Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

团聚

Phồn thể: [團聚]
tuánjù
Nghĩa tiếng Việtđoàn tụ; có một cuộc sum họp
Âm Hán Việtđoàn tụ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đoàn tụ
  2. 2 có một cuộc sum họp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập