Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

负责人

Phồn thể: [負責人]
fùzérén
Nghĩa tiếng Việtngười phụ trách
Âm Hán Việtphụ trách nhân
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 người phụ trách

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập