Cấp: HSK 4Từ ghép
办公
Phồn thể: [辦公]Nghĩa tiếng Việtxử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
Âm Hán Việtbiện công
- 2 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 xử lý công việc chính thức
- 2 làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
Câu ví dụ
- 阿明,王经理要求我们今天下午三点在办公室开会。你已经把参加会议的名单发到大家邮箱里了吗?Minh ơi, giám đốc Vương yêu cầu chúng ta ba giờ chiều nay họp ở văn phòng. Bạn đã gửi danh sách tham dự cuộc họp vào hộp thư điện tử của mọi người chưa?
- 糟糕,办公室的电脑刚才突然关机了,我现在重新开机也上不了公司网站。看来我一个人没办法解决这个问题,怎么办?Gay rồi, máy tính ở văn phòng vừa nãy đột nhiên tắt nguồn, giờ mình bật máy lại cũng không vào được trang web công ty. Xem ra một mình mình không có cách giải quyết vấn đề này, làm sao bây giờ?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 办公室[辦公室][biện công thất]Cấp: HSK 3văn phòng; cơ sở kinh doanh; cục
- 办公楼[辦公樓]tòa nhà văn phòng
- 办公厅[辦公廳]văn phòng tổng hợp
- 办公大楼[辦公大樓]tòa nhà văn phòng
- 办公地址[辦公地址]địa chỉ kinh doanh
- 办公时间[辦公時間]giờ làm việc
- 阻差办公[阻差辦公](pháp luật) cản trở hành chính công (Hồng Kông)
- 办公桌轮用[辦公桌輪用]làm việc không cố định chỗ ngồi
- 办公自动化[辦公自動化]tự động hóa văn phòng
- 法制办公室[法制辦公室]Văn phòng Công tác Lập pháp, LAO (Trung Quốc)
- 无纸化办公[無紙化辦公]văn phòng không giấy
- 椭圆形办公室[橢圓形辦公室]Văn phòng Bầu dục (trong Nhà Trắng)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 办理[辦理][biện lí]Cấp: HSK 4xử lý; tiến hành; thực hiện
- 办事[辦事][biện sự]Cấp: HSK 4xử lý (công việc); làm việc
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 报名[報名][báo danh]Cấp: HSK 4đăng ký; ghi tên; nộp đơn
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 标准[標準][bêu chuẩn]Cấp: HSK 4tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
- 笔试[筆試][bút thí]Cấp: HSK 4kỳ thi viết; bài kiểm tra viết (cho ứng viên)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này