Cấp: HSK 4Từ ghép
笔试
Phồn thể: [筆試]Nghĩa tiếng Việtkỳ thi viết; bài kiểm tra viết (cho ứng viên)
Âm Hán Việtbút thí
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kỳ thi viết
- 2 bài kiểm tra viết (cho ứng viên)
Câu ví dụ
- 阿明,听说今天有二十多名本科和博士毕业生报名参加这家公司的笔试。Minh ơi, nghe nói hôm nay có hơn hai mươi sinh viên tốt nghiệp đại học và tiến sĩ đăng ký tham gia kỳ thi viết của công ty này.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 办公[辦公][biện công]Cấp: HSK 4xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
- 办理[辦理][biện lí]Cấp: HSK 4xử lý; tiến hành; thực hiện
- 办事[辦事][biện sự]Cấp: HSK 4xử lý (công việc); làm việc
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 报名[報名][báo danh]Cấp: HSK 4đăng ký; ghi tên; nộp đơn
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 标准[標準][bêu chuẩn]Cấp: HSK 4tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này