Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

笔试

Phồn thể: [筆試]
bǐshì
Nghĩa tiếng Việtkỳ thi viết; bài kiểm tra viết (cho ứng viên)
Âm Hán Việtbút thí
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kỳ thi viết
  2. 2 bài kiểm tra viết (cho ứng viên)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập