Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
yǒu

有

Nghĩa tiếng Việtcó; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)
Âm Hán Việthữu
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 có; có (gì đó)
  2. 2 (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập