Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

现有

Phồn thể: [現有]
xiànyǒu
Nghĩa tiếng Việthiện có; hiện nay có sẵn
Âm Hán Việthiện hữu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiện có
  2. 2 hiện nay có sẵn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập