Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

地球

dìqiú
Nghĩa tiếng Việttrái đất
Âm Hán Việtđịa cầu
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trái đất
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập