Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

引发

Phồn thể: [引發]
yǐnfā
Nghĩa tiếng Việtdẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
Âm Hán Việtdẫn phát
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dẫn đến
  2. 2 kích hoạt
  3. 3 khởi đầu
  4. 4 gây ra
  5. 5 gợi lên (cảm xúc)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập