Houzii
← Từ điển
Từ ghép

废气

Phồn thể: [廢氣]
fèiqì
Nghĩa tiếng Việtkhí thải; khí thải công nghiệp
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khí thải
  2. 2 khí thải công nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập