Houzii
← Từ điển
Từ ghép

温室废气储存

Phồn thể: [溫室廢氣儲存]
wēnshìfèiqìchǔcún
Nghĩa tiếng Việtlưu trữ khí nhà kính
  • 6 chữ
  • 51 nét