Từ ghép
温室废气储存
Phồn thể: [溫室廢氣儲存]Nghĩa
- 1 lưu trữ khí nhà kính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 温ấm; âm ấm; hâm nóng; (dạng kết hợp) nhiệt độTrang chữ →
- 室[thất]phòng; đơn vị công tác; mộTrang chữ →
- 废[phế]bãi bỏ; từ bỏ; hủy bỏTrang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 储(dạng kết hợp) dự trữ; để dành; người thừa kế ngai vàng; tiếng Đài Loan [chu2]Trang chữ →
- 存[tồn]tồn tại; gửi; lưu trữTrang chữ →