Chữ Hán
存
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 16 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tồntồn tại; gửi; lưu trữ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 才 + 子
- 才cái[tài]khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 子zi[tí](hậu tố danh từ)
- Phần chỉ nghĩa: 子
- Phần chỉ âm: 才
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 保存Âm Hán Việt: bảo tồnbảo tồn; bảo quản; giữHSK 5
- 存在Âm Hán Việt: tồn tạitồn tại; là; sự tồn tạiHSK 5
- 存放Âm Hán Việt: tồn phónggửi để lưu trữ; lưu trữ; gửi nhờ ai đó trông nomHSK 5
- 存款Âm Hán Việt: tồn khoảngửi tiền (vào ngân hàng, v.v.); tiền tiết kiệm ngân hàng; khoản tiền gửi ngân hàngHSK 5
- 生存Âm Hán Việt: sinh tồntồn tại; sống sótHSK 5
- 储存Âm Hán Việt: trữ tồndự trữ; lưu trữ; tích trữHSK 6
- 存储Âm Hán Việt: tồn trữtích trữ; dự trữ; (máy tính) lưuHSK 6
- 现存Âm Hán Việt: hiện tồnhiện có; tồn tại; có trong khoHSK 6
- 内存Âm Hán Việt: nội tồnbộ nhớ trong; bộ nhớ máy tính; bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)HSK 7–9
- 存心Âm Hán Việt: tồn tâmcố ýHSK 7–9
- 存折Âm Hán Việt: tồn dậpsổ tiết kiệm; sổ ngân hàngHSK 7–9
- 存活Âm Hán Việt: tồn hoạtsống sót (sau tai nạn nghiêm trọng); sự sống sótHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 只要我们赶紧行动起来,坚持每天节约一点儿时间、存下一点儿钱,将来的目标就一定能实现。Chỉ cần chúng ta mau chóng bắt tay vào hành động, kiên trì mỗi ngày tiết kiệm một chút thời gian, để dành một chút tiền, thì mục tiêu tương lai nhất định sẽ thực hiện được.
- 地球上的每一个物种都是生态链中不可或缺的一环。然而,工业废气排放引发的温室效应,导致全球极端气候频发,严重威胁着许多动植物的生存。Mỗi một loài sinh vật trên Trái Đất đều là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi sinh thái. Tuy nhiên, hiệu ứng nhà kính do khí thải công nghiệp gây ra đã dẫn tới thời tiết cực đoan toàn cầu xảy ra thường xuyên, đe doạ nghiêm trọng sự sinh tồn của nhiều loài động thực vật.Từ trong câu:地球 (dìqiú)上 (shàng)的 (de)每 (měi)一 (yī)个 (gè)物种 (wùzhǒng)都 (dōu)是 (shì)生态 (shēngtài)链 (liàn)中 (zhōng)不可或缺 (bùkěhuòquē)的 (de)一 (yī)环 (huán)然而 (rán'ér)工业 (gōngyè)废气 (fèiqì)排放 (páifàng)引发 (yǐnfā)的 (de)温室效应 (wēnshìxiàoyìng)导致 (dǎozhì)全球 (quánqiú)极端 (jíduān)气候 (qìhòu)频发 (pínfā)严重 (yánzhòng)威胁 (wēixié)着 (zhe)许多 (xǔduō)动植物 (dòngzhíwù)的 (de)生存 (shēngcún)
- 小兰,随着日常开销越来越大,我发现每个月底存下来的钱都很少。你有什么好办法吗?Lan ơi, cùng với chi tiêu hằng ngày ngày càng lớn, mình phát hiện cuối mỗi tháng số tiền tiết kiệm được chẳng còn bao nhiêu. Bạn có cách nào hay không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.