Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cún

存

Nghĩatồn tại; gửi; lưu trữ
Bộ thủ子
Âm Hán Việttồn
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cúnÂm Hán Việt: tồntồn tại; gửi; lưu trữ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 才 + 子

  • Phần chỉ nghĩa: 子
  • Phần chỉ âm: 才

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.